chair days

/ʧɛr deɪz/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Ngày an nghỉ và tuổi già.
    (obsolete) Days of repose and old age.
🎬 Nghe “chair days” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish